Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025), Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014 (được sửa đổi, bổ sung năm 2020, năm 2025), Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 và Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã có những nội dung đổi mới quan trọng để phù hợp với việc sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị theo hướng tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả; đồng thời tiếp tục đề cao và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân trong bầu cử, ứng cử để lập ra cơ quan đại diện, cơ quan quyền lực nhà nước ở trung ương và địa phương là Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp.
Bầu cử và ứng cử vào các cơ quan đại diện của Nhân dân là các quyền cơ bản của công dân đã được hiến định. Thông qua việc bầu cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân, Nhân dân sẽ lựa chọn những đại biểu xứng đáng vào Quốc hội hoặc Hội đồng nhân dân để thực thi quyền làm chủ của mình. Vì vậy, việc lựa chọn những người bảo đảm tiêu chuẩn, xứng đáng đại diện cho Nhân dân tham gia vào các cơ quan quyền lực nhà nước là yêu cầu quan trọng và có ý nghĩa chính trị to lớn.
Ngày bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 đã được ấn định là Chủ nhật, ngày 15 tháng 3 năm 2026. Để phục vụ các tổ chức phụ trách bầu cử, các cơ quan, tổ chức, đơn vị và cử tri nghiên cứu, tìm hiểu và thực hiện những nội dung của pháp luật về bầu cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân, Hội đồng bầu cử quốc gia tổ chức biên soạn cuốn sách “Hỏi đáp về bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031”. Cuốn sách gồm các nội dung cơ bản sau đây:
Phần thứ nhất: Những vấn đề chung (Câu 1-46): Giải thích ý nghĩa chính trị của cuộc bầu cử 2026, vị trí vai trò của Quốc hội và Hội đồng nhân dân (HĐND) các cấp, nguyên tắc bầu cử (phổ thông, bình đẳng, trực tiếp, bỏ phiếu kín), số lượng đại biểu được bầu (500 đại biểu Quốc hội, phân bổ theo dân số và địa bàn), cơ cấu thành phần (tăng tỷ lệ nữ, dân tộc thiểu số, trẻ, tái cử), và các vấn đề liên quan đến đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước theo hướng tinh gọn.
Phần thứ hai: Các tổ chức phụ trách bầu cử (Câu 47-76): Mô tả thành lập, nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng bầu cử quốc gia, Ủy ban bầu cử (cấp tỉnh, xã), Ban bầu cử, Tổ bầu cử. Bao gồm quy định về thành viên không được kiêm nhiệm nếu ứng cử, sử dụng con dấu, trưng tập hỗ trợ, và thời điểm kết thúc nhiệm vụ.
Phần thứ ba: Cử tri và danh sách cử tri (Câu 77-100): Xác định cử tri là công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên (tính theo ngày sinh), các trường hợp không được ghi tên (tù nhân, mất năng lực hành vi dân sự), lập danh sách theo nơi cư trú, niêm yết, khiếu nại, và xử lý trường hợp đặc biệt như người tạm trú, du học sinh, bộ đội.
Phần thứ tư: Việc ứng cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân (Câu 101-122): Điều kiện ứng cử (công dân từ 21 tuổi, đủ tiêu chuẩn đạo đức, năng lực), hồ sơ ứng cử (đơn, sơ yếu lý lịch, tiểu sử tóm tắt, kê khai tài sản), tự ứng cử, lập danh sách chính thức, xóa tên nếu vi phạm, và xử lý khiếu nại về danh sách ứng cử.
Phần thứ năm: Tổ chức hiệp thương, giới thiệu người ứng cử (Câu 123-144): Quy trình 3 lần hiệp thương (tháng 12/2025 đến tháng 2/2026), lấy ý kiến cử tri nơi cư trú/công tác (phải đạt trên 50% tín nhiệm), giới thiệu người từ cơ quan/tổ chức/thôn xóm, điều chỉnh cơ cấu, và xử lý trường hợp bất khả kháng (dịch bệnh, thiên tai) bằng họp trực tuyến hoặc phiếu lấy ý kiến.
Phần thứ sáu: Tuyên truyền, vận động bầu cử (Câu 145-154): Nội dung tuyên truyền (ý nghĩa bầu cử, chủ trương Đảng, pháp luật), hình thức (tiếp xúc cử tri, truyền thông), yêu cầu dân chủ bình đẳng, và vai trò Mặt trận Tổ quốc trong tổ chức hội nghị tiếp xúc.
Phần thứ bảy: Ngày bầu cử, nguyên tắc, trình tự bỏ phiếu, kiểm phiếu và xác định kết quả bầu cử (Câu 155-194): Quy trình ngày 15/3/2026 (khai mạc, bỏ phiếu từ 7h-19h, kiểm phiếu), trang trí phòng bỏ phiếu, phát thẻ cử tri, xử lý phiếu hỏng, kiểm phiếu công khai, bầu thêm/lại nếu cần, xác nhận kết quả, và lưu trữ tài liệu.
Phụ lục 1: Danh mục văn bản hướng dẫn (Nghị quyết, Chỉ thị, Hướng dẫn của Đảng, Chính phủ, Hội đồng bầu cử quốc gia).
Phụ lục 2: Danh mục 75 mẫu biểu (đơn ứng cử, biên bản hội nghị, phiếu bầu, biên bản kiểm phiếu, v.v.).
Tài liệu đặc biệt nhấn mạnh giải quyết vướng mắc từ các kỳ bầu cử trước (2016-2021, 2021-2026), tích hợp công nghệ số (như ứng dụng kiểm phiếu) với yêu cầu bảo mật, và đảm bảo quyền dân chủ, công bằng trong bối cảnh đổi mới hệ thống chính trị.
Tải file văn bản tại đây: Tài liệu hỏi đáp về Bầu cử Đại biểu Quốc hội khóa XVI và Đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031